# 3選擇題Trong bối cảnh đám cưới, từ 'tân lang' (chú rể) được viết như thế nào?新郎 (xīnláng)新娘 (xīnniáng)朋友 (péngyǒu)老师 (lǎoshī)
# 4選擇題Từ nào dùng để chỉ 'phong bì mừng cưới' (tiền mừng) trong đám cưới?礼物 (lǐwù)信封 (xìnfēng)红包 (hóngbāo)钱包 (qiánbāo)