Logo
search
menuicon
Đại học 中文

Đại học 中文

Nguyenhongson
코르티스 REDRED 뮤직비디오 세트장
quiz thumbnail
自由模式
大學
中文

Đại học 中文

avatar

Nguyenhongson

2

共 19 題

允許錯誤答案

隱藏答案

公開測驗

# 1簡答型
Từ tiếng Trung nào dùng để chỉ hành động tham dự lễ cưới?
参加婚礼
# 2簡答型
Món quà tiền mặt thường được tặng trong phong bì đỏ tại đám cưới Trung Quốc là gì?
红包
# 3選擇題
Trong bối cảnh đám cưới, từ 'tân lang' (chú rể) được viết như thế nào?
新郎 (xīnláng)
新娘 (xīnniáng)
朋友 (péngyǒu)
老师 (lǎoshī)
# 4選擇題
Từ nào dùng để chỉ 'phong bì mừng cưới' (tiền mừng) trong đám cưới?
礼物 (lǐwù)
信封 (xìnfēng)
红包 (hóngbāo)
钱包 (qiánbāo)
想查看全部 19 個問題嗎?
加入 ZEP QUIZ,免費使用 80 萬份以上的測驗登入後探索全部