# 1選擇題
Từ giống nghĩa với từ đầu hàng là gì?
Chịu thua
Có khả năng chiến đấu
Nản lòng
Chán




共 15 題
允許錯誤答案
顯示答案
公開測驗
Từ giống nghĩa với từ đầu hàng là gì?
Từ trái nghĩa với từ “chiến bại “ là gì?
Từ có hoàn toàn có nghĩa giống với từ hổ là gì?
Từ đồng nghĩa với từ ăn là gì?
方案到期,無法存取。 請複製並在其他地圖編輯。