Logo
search
menuicon
Tiểu học 1 lớp Math

Tiểu học 1 lớp Math

Fizee
k-pop 보이그룹 작업실
quiz thumbnail
自由模式
國小 1
Math

Tiểu học 1 lớp Math

avatar

Fizee

4

共 20 題

允許錯誤答案

隱藏答案

公開測驗

# 1選擇題

Từ nào sau đây có nghĩa là 'ở, tại'?


A. 做 (zuò)
B. 在 (zài)
C. 学习 (xuéxí)
D. 工作 (gōngzuò)
# 2選擇題

Cách nói 'Làm việc tại Trung Quốc' là gì?

A. 在中国工作 (zài Zhōngguó gōngzuò)
B. 工作在中国 (gōngzuò zài Zhōngguó)
C. 学习汉语 (xuéxí Hànyǔ)
D. 在那儿工作 (zài nǎr gōngzuò)
提示
Cấu trúc đúng là S + 在 + địa điểm + V.
# 3選擇題


Từ '苹果' (píngguǒ) có nghĩa là gì?


A. Công ty
B. Quả táo
C. Tiếng Anh
D. Học sinh
# 4選擇題

Điền từ vào chỗ trống: 我在苹果____工作。(Wǒ zài Píngguǒ ____ gōngzuò.)

A. 哪儿 (nǎr)
B. 学生 (xuéshēng)
C. 公司 (gōngsī)
D. 大学 (dàxué)
想查看全部 20 個問題嗎?
加入 ZEP QUIZ,免費使用 80 萬份以上的測驗登入後探索全部