Logo
search
menuicon
话语教程16课

话语教程16课

杜芳英
교실
quiz thumbnail
順序模式
其他
中文

话语教程16课

杜芳英

5

共 10 題

允許錯誤答案

顯示答案

公開測驗

# 1選擇題

公园

Siêu thị
Công viên
Thư viện
Rạp chiếu phim
# 2選擇題
Từ '上网' có nghĩa là gì?
Xem tivi
Lên mạng
Đọc sách
Nói chuyện
# 3選擇題
Câu '我的宿舍不太安静' có nghĩa là gì?
Ký túc xá của tôi rất yên tĩnh.
Ký túc xá của tôi không quá yên tĩnh.
Tôi không thích ký túc xá của mình.
Ký túc xá của tôi rất ồn ào.
# 4選擇題

'现在我很少看英文的书'.

Bây giờ tôi rất thích xem thích tiếng Anh.
Bây giờ tôi không xem thích tiếng Anh nữa.
Bây giờ tôi rất ít khi xem sách tiếng Anh.
Bây giờ tôi chỉ xem đồ tiếng Anh.
想查看全部 10 個問題嗎?
加入 ZEP QUIZ,免費使用 80 萬份以上的測驗登入後探索全部

方案到期,無法存取。 請複製並在其他地圖編輯。