Logo
search
menuicon
Tiếng trung kế toán 1

Tiếng trung kế toán 1

Anh Hoàng Thị
숲 속
quiz thumbnail
順序模式
大學
Language Arts

Tiếng trung kế toán 1

Anh Hoàng Thị

1

共 20 題

允許錯誤答案

顯示答案

公開測驗

# 1選擇題
Thuật ngữ tiếng Trung nào dùng để chỉ 'Kế toán trưởng'?
会计员
会计主任
助理会计
主管会计
# 2選擇題
Trong kế toán, '损益表' (sǔnyì biǎo) được dịch sang tiếng Việt là gì?
Bảng cân đối kế toán
Bảng báo cáo lỗ lãi
Bảng báo cáo tài chính
Bảng đối chiếu thu chi
# 3選擇題
Thuật ngữ '原始成本' (yuánshǐ chéngběn) trong kế toán có nghĩa là gì?
Giá thành đơn vị
Giá thành dự tính
Giá gốc, giá vốn
Giá thành tái gia công
# 4選擇題
Trong kế toán, '加班工资' (Jiābān gōngzī) có nghĩa là gì?
Lương căn bản
Tạm ứng lương
Tiền lương tăng ca
Thưởng chuyên cần
想查看全部 20 個問題嗎?
加入 ZEP QUIZ,免費使用 80 萬份以上的測驗登入後探索全部

方案到期,無法存取。 請複製並在其他地圖編輯。