Logo
search
menuicon
BÀI TẬP PHÁP 8 - CHỦ ĐỀ SỨC KHỎE

BÀI TẬP PHÁP 8 - CHỦ ĐỀ SỨC KHỎE

DoanLam
교실
quiz thumbnail
Thứ tự
THCS 3
Khác

BÀI TẬP PHÁP 8 - CHỦ ĐỀ SỨC KHỎE

avatar

DoanLam

1
166
1

20 câu hỏi

Cho phép câu trả lời sai

Ẩn câu trả lời

quiz công khai

# 1Đúng/Sai
Trong đoạn hội thoại mẫu, bạn B trả lời 'Pas vraiment. Je suis très fatigué.' cho câu hỏi 'Salut, tu vas bien ?'. Điều này có nghĩa là bạn B không khỏe.
# 2Trắc nghiệm
Nếu ai đó trả lời 'Je suis fatigué(e).', điều đó có nghĩa là gì?
Tôi rất tốt.
Tôi bình thường.
Tôi mệt.
Tôi bị bệnh.
# 3Trả lời ngắn
Để diễn đạt mức độ "hơi mệt" trong tiếng Pháp, bạn sẽ dùng cụm từ nào?
Je suis un peu fatigué(e)
# 4Trắc nghiệm
Trong tiếng Pháp, để hỏi thăm sức khỏe một cách thân mật, bạn sẽ nói câu nào sau đây?
Comment ça va ?
Ça va ?
Tu vas bien ?
Comment tu te sens ?
# 5Trả lời ngắn
Khi đưa ra lời khuyên "Bạn cần nghỉ ngơi" trong tiếng Pháp, cấu trúc nào được sử dụng?
Tu dois te reposer
# 6Đúng/Sai
Cụm từ 'Ça va.' trong tiếng Pháp dùng để diễn đạt tình trạng sức khỏe 'Không ổn'.
# 7Trả lời ngắn
Trong tiếng Pháp, khi ai đó không khỏe, họ có thể nói "Ça ne va pas". Vậy "Ça ne va pas" có nghĩa là gì?
Không ổn
# 8Trắc nghiệm
Khi ai đó nói 'Tu dois aller chez le médecin.', họ đang đưa ra lời khuyên gì?
Bạn nên đi bác sĩ.
Bạn nên làm việc chăm chỉ.
Bạn nên nghỉ ngơi.
Bạn nên uống nước.
# 9Trả lời ngắn
Nếu ai đó nói "Je suis fatigué(e)", điều đó có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tôi mệt
# 10Trả lời ngắn
Trong tiếng Pháp, để hỏi "Bạn cảm thấy thế nào?", người ta dùng câu nào?
Comment tu te sens ?
# 11Đúng/Sai
Để diễn đạt rằng bạn 'hơi mệt', bạn sẽ nói 'Je suis très fatigué(e).'
# 12Trắc nghiệm
Khi bạn muốn diễn đạt rằng bạn 'hơi mệt' bằng tiếng Pháp, bạn sẽ dùng cụm từ nào?
Je suis très fatigué(e).
Je suis vraiment malade.
Je suis un peu fatigué(e).
Je suis malade.
# 13Đúng/Sai
Nếu ai đó nói 'Je suis fatigué(e).', điều đó có nghĩa là họ đang cảm thấy mệt mỏi.
# 14Trắc nghiệm
Trong tiếng Pháp, cụm từ 'Comme ci, comme ça.' dùng để diễn tả trạng thái sức khỏe như thế nào?
Không ổn.
Rất tốt.
Ổn.
Bình thường.
# 15Trắc nghiệm
Nếu bạn muốn nói 'Tôi đau bụng' bằng tiếng Pháp, bạn sẽ nói gì?
J’ai mal au ventre.
Je suis malade.
J’ai mal à la tête.
J’ai mal au dos.
# 16Trả lời ngắn
Nếu bạn muốn nói "Tôi đau đầu" bằng tiếng Pháp, bạn sẽ nói thế nào?
J'ai mal à la tête
# 17Trắc nghiệm
Trong mẫu hội thoại, bạn B trả lời 'Pas vraiment. Je suis très fatigué.' Sau đó, bạn A hỏi 'Qu’est-ce que tu as ?'. Bạn B nên trả lời như thế nào để giải thích nguyên nhân?
Ça va bien.
J’ai mal à la tête depuis hier.
Tu dois te reposer.
Merci !
# 18Đúng/Sai

Trong tiếng Pháp, để hỏi 'Bạn bị sao vậy?', chúng ta sử dụng câu : 'Je suis en form'

# 19Đúng/Sai
Nếu bạn cảm thấy 'Je suis malade.', bạn nên đưa ra lời khuyên là 'Tu dois aller chez le médecin.'
# 20Đúng/Sai
Để nói 'Tôi đau bụng' trong tiếng Pháp, chúng ta dùng 'J’ai mal à la tête.'
Chia sẻ lên Google Classroom

Truy cập bị hạn chế do gói hết hạn. Sao chép và chỉnh sửa trên bản đồ khác.