Logo
교실
quiz thumbnail
Thứ tự
THCS 1
Tiếng Anh

10/4

Linh Anh

2

16 câu hỏi

Cấm câu trả lời không chính xác

Ẩn câu trả lời

quiz công khai

# 1Trả lời ngắn
Hearty meal
Bữa ăn đầy đủ
Bữa ăn thịnh soạn
bữa ăn đầy đủ
bữa ăn thịnh soạn
# 2Đúng/Sai
Diner: quán ăn nhỏ
# 3Trả lời ngắn
Cafeteria
Căng tin
# 4Trả lời ngắn
Buffet
Bữa ăn tự chọn
bữa ăn tự chọn
# 5Đúng/Sai
Từ "refill" (V) trong trường hợp này dùng đúng chưa? They refill water because it's free
# 6Trắc nghiệm
Grits (N)
Bánh ngô nướng
Bột ngô
Ngô nghiền
Bánh ngô nướng
# 7Trả lời ngắn
(Adj) của "Fortify" (V)?
Fortified
fortified
# 8Trả lời ngắn
Sự phân phối
Distribution
distribution
# 9Trả lời ngắn
Nhiệt tình, hăng hái, đầy nhiệt huyết
Enthusiastic
enthusiastic
# 10Trả lời ngắn
Sự ấn tượng
impression
Impression
# 11Trắc nghiệm
Để lại ấn tượng
Make an impression
Leave an impression
Get the impression
# 12Đúng/Sai
Equivalent to smth: Giống cái gì đó
# 13Trắc nghiệm
Come up with
Cất cánh
Nhặt lên
Đi lên với
Nảy ra ý tưởng
# 14Trắc nghiệm
Get across
Thiết lập
Truyền đạt ý tưởng
Đề cập tới
Tiếp quản
# 15Trắc nghiệm
Take after sb
Giống ai đó
Chịu đựng ai đó
Chăm sóc ai đó
Bảo vệ ai đó
# 16Trả lời ngắn
Bring about
Gây ra
gây ra
mang lại
Mang lại
Chia sẻ lên Google Classroom

Truy cập bị hạn chế do gói hết hạn. Sao chép và chỉnh sửa trên bản đồ khác.