Logo
search
menuicon
Bản đồ quiz cao cấp
Đã khóa (gói hết hạn)
thubnail
Đèn đỏ, đèn xanhPro
Tự do
第 14 课
毛老师
39
Câu hỏi được thêm (10/ 20)
Cho phép câu trả lời sai
Hiển thị câu trả lời
quiz công khai

# 1

Trắc nghiệm

คำว่า '有意思' ในภาษาจีนหมายถึงอะไร?

  • สนุก,น่าสนใจ
  • แม่ค้า,พ่อค้า
  • สินค้า
  • ท้องฟ้าปลอดโปร่ง

# 2

Trắc nghiệm

คำว่า '晴' ในภาษาจีนหมายถึงอะไร?

  • ท้องฟ้าปลอดโปร่ง
  • หนาว
  • ร้านค้า
  • ครั้ง

# 3

Trắc nghiệm

คำว่า '顾客' หมายถึงอะไรในภาษาไทย?

  • ลูกค้า
  • นักธุรกิจ
  • สินค้า
  • ท้องฟ้าปลอดโปร่ง

# 4

Trắc nghiệm

วลี '虽然…但是…' ในภาษาจีนหมายถึงอะไร?

  • แม้ว่า...แต่...
  • ต่อให้...ก็...
  • เพราะว่า...ดังนั้น...
  • ถ้า...ก็...
Muốn xem tất cả 10 câu hỏi?
Tham gia ZEP QUIZ để truy cập hơn 800.000 bài kiểm tra miễn phí.Đăng nhập để khám phá tất cả