Logo
search
menuicon
第 14 课

第 14 课

毛老师
무궁화 꽃이 피었습니다
quiz thumbnail
Tự do

第 14 课

毛老师

39

Quiz được tạo bằng bản đồ cao cấp

10 câu hỏi

Cho phép câu trả lời sai

Hiển thị câu trả lời

quiz công khai

# 1Lựa chọn
คำว่า '有意思' ในภาษาจีนหมายถึงอะไร?
สนุก,น่าสนใจ
แม่ค้า,พ่อค้า
สินค้า
ท้องฟ้าปลอดโปร่ง
# 2Lựa chọn
คำว่า '晴' ในภาษาจีนหมายถึงอะไร?
ท้องฟ้าปลอดโปร่ง
หนาว
ร้านค้า
ครั้ง
# 3Lựa chọn
คำว่า '顾客' หมายถึงอะไรในภาษาไทย?
ลูกค้า
นักธุรกิจ
สินค้า
ท้องฟ้าปลอดโปร่ง
# 4Lựa chọn
วลี '虽然…但是…' ในภาษาจีนหมายถึงอะไร?
แม้ว่า...แต่...
ต่อให้...ก็...
เพราะว่า...ดังนั้น...
ถ้า...ก็...
Muốn xem tất cả 10 câu hỏi?
Tham gia ZEP QUIZ để truy cập hơn 800.000 bài kiểm tra miễn phí.Đăng nhập để khám phá tất cả

Truy cập bị hạn chế do gói hết hạn. Sao chép và chỉnh sửa trên bản đồ khác.