Logo
미술관
quiz thumbnail
Tự do
Tiểu học 3
国語

小3 国語 漢字クイズ ふつう(3年の漢字)

avatar

まなぶてらす さき

1
144

Quiz được tạo bằng bản đồ cao cấp

20 câu hỏi

Hiển thị đáp án

Cho phép câu trả lời sai

Hiển thị đáp án khi trả lời sai

quiz công khai

# 1Trắc nghiệm
「人口」の読み方をえらびましょう。

Tất cả đáp án hiện đang được ẩn.

ひとかず
じんこう
ひとくち
# 2Trắc nghiệm
「火山」の読み方をえらびましょう。
かざん
ひやま
かやま
# 3Trắc nghiệm
「草原」の読み方をえらびましょう。
そうげん
そうはら
# 4Trắc nghiệm
「正月」の読み方をえらびましょう。
せいがつ
しょうがつ
しょうがち
# 5Trắc nghiệm
「地図」の読み方を選びましょう。
ちく
じず
ちず
# 6Trắc nghiệm
「校長」の読み方をえらびましょう。
こうしょう
こうじょう
こうちょう
# 7Trắc nghiệm
「水道」の読み方をえらびましょう。
すいとう
すいどう
みずみち
# 8Trắc nghiệm
「文化」の読み方をえらびましょう。
ぶんか
もんか
ふみか
# 9Trắc nghiệm
「肉食」の読み方をえらびましょう。
にっしょく
にくしょく
にっしょ
# 10Trắc nghiệm
「青空」の読み方をえらびましょう。
せいそう
せいくう
あおぞら
# 11Đúng/Sai
「地下室」は「じかしつ」と読む。
# 12Đúng/Sai
「空気」は「くうき」と読む。
# 13Đúng/Sai
「学者」は「がくしゃ」と読む。
# 14Đúng/Sai
「美人」は「びと」と読む。
# 15Đúng/Sai
「発表」は「はっぴょう」と読む。
# 16Đúng/Sai
「都会」は「とまち」と読む。
# 17Trả lời ngắn
「⼈⼝」が増える 「 」の読み方を書きましょう
# 18Trả lời ngắn
「草原」で遊ぶ 「 」の読み方を書きましょう
# 19Trả lời ngắn
「校⻑」に会う 「 」の読み方を書きましょう
# 20Trả lời ngắn
「⾁⾷」の動物 「 」の読み方を書きましょう
Chia sẻ lên Google Classroom

Quiz này được tạo bằng bản đồ cao cấp. Truy cập bị hạn chế do gói đã hết hạn.