Logo
학교 방탈출
quiz thumbnail
Tự do

22과 173p

김휘준

341

20 câu hỏi

Cấm câu trả lời không chính xác

Ẩn câu trả lời

quiz công khai

# 1Trắc nghiệm
'예 석'을 고르시오
# 2Trắc nghiệm
'빌리다 차'를 고르시오
# 3Trả lời ngắn
지금과 옛적을 아울러 이르는 말? 今昔
금석
Gợi ý
ㄱㅅ
# 4Trắc nghiệm
다음 한자의 뜻과 음은? 用
용 용
범 호
쓰다 용
# 5Trả lời ngắn
다음 한자어의 음은? 借用
차용
Gợi ý
돈이나 물건 따위를 빌려서 씀. ㅊㅇ
# 6Trắc nghiệm
다음 한자어의 음 뜻은? 昌
창 창
입 구
해 일
창성하다 창
# 7Trắc nghiệm
다음 한자어의 음, 뜻은? 盛
이루다 성
성하다 성
# 8Trắc nghiệm
다음 한자어의 음, 뜻은?
독도 독
홀로 독
벌레 충
Gợi ý
solo
# 9Trả lời ngắn
다음 한자어의 음,뜻은? 唱
부르다 창
Gợi ý
ㅂㄹㄷ ㅊ
# 10Trả lời ngắn
다음 한자어의 음은? 獨唱
독창
Gợi ý
성악에서, 혼자서 노래를 부름, ㄷㅊ
# 11Trắc nghiệm
음이 같은 한자 2개를 고르시오
Gợi ý
# 12Trắc nghiệm
도시에서 떨어진 시골이나 교외, 전원
田畓
電氣
田園
# 13Trắc nghiệm
못마땅하게 여기어 탓하거나 불평을 품고 미워함.
獨唱
昌盛
怨望
Gợi ý
한자에 감정과 관련이 있는 마음심이 들어간다
# 14Đúng/Sai
다음 한자의 음, 뜻은 '흉하다 흉'이다. 凶
# 15Đúng/Sai
다음 한자의 음, 뜻은 '길하다 길'이다. 吉
# 16Trắc nghiệm
음이 같은 한자 2가지를 고르시오.
# 17Trả lời ngắn
吉凶의 음은?
길흉
Gợi ý
운이 좋고 나쁨 ㄱㅎ
# 18Trả lời ngắn
胸部의 음은?
흉부
Gợi ý
ㅎㅂ외과
# 19Trả lời ngắn
다음 한자의 공통된 뜻은? 王, 皇, 帝
임금
Gợi ý
ㅇㄱ
# 20Trả lời ngắn
다음 한자의 공통된 뜻은? 太, 巨, 泰
크다
Gợi ý
ㅋㄷ big
Chia sẻ lên Google Classroom

Quiz này được tạo bằng bản đồ cao cấp. Truy cập bị hạn chế do gói đã hết hạn.