Logo
미로
quiz thumbnail
เล่นอิสระ

Ôn tập từ ngữ

101 ชลิตา วันน

15

20 ข้อ

อนุญาตให้คำตอบที่ไม่ถูกต้อง

ซ่อนคำตอบ

public quiz

# 1คำตอบสั้น
"đau răng" có nghĩa là gì?
ปวดฟัน
# 2คำตอบสั้น
"há miệng" có nghĩa là gì?
อ้าปาก
# 3คำตอบสั้น
"đau đầu" có nghĩa là gì?
ปวดหัว
# 4คำตอบสั้น
"tiêm thuốc" có nghĩa là gì?
ฉีดยา
# 5คำตอบสั้น
"bị hỏng" có nghĩa là gì?
พัง
# 6คำตอบสั้น
"viêm họng" có nghĩa là gì?
เจ็บคอ
# 7คำตอบสั้น
"sâu răng" có nghĩa là gì?
ฟันผุ
# 8คำตอบสั้น
"ho" có nghĩa là gì?
ไอ
# 9คำตอบสั้น
"bị cảm" có nghĩa là gì?
เป็นหวัด
หวัด
# 10คำตอบสั้น
"uống rượu say" có nghĩa là gì?
เมา
# 11คำตอบสั้น
"thức khuya" có nghĩa là gì?
นอนดึก
# 12คำตอบสั้น
"lời khuyên" có nghĩa là gì?
คำแนะนำ
# 13คำตอบสั้น
"thang máy" có nghĩa là gì?
ลิฟต์
# 14คำตอบสั้น
"cầu thang" có nghĩa là gì?
บันได
# 15คำตอบสั้น
"ung thư" có nghĩa là gì?
มะเร็ง
# 16คำตอบสั้น
"hút thuốc" có nghĩa là gì?
สูบยา
# 17คำตอบสั้น
"cố gắng" có nghĩa là gì?
พยายาม
# 18คำตอบสั้น
"sức khỏe" có nghĩa là gì?
สุขภาพ
# 19คำตอบสั้น
"bơi lội" có nghĩa là gì?
ว่ายน้ำ
# 20คำตอบสั้น
"thể thao" có nghĩa là gì?
กีฬา
การแชร์ Google Classroom

ควิซนี้สร้างด้วยแผนที่พรีเมียม ไม่สามารถเข้าถึงได้เนื่องจากแพลนหมดอายุ