# 1Multiple Choice
Từ nào sau đây có nghĩa là 'ở, tại'?
A.
做 (zuò)
B.
在 (zài)
C.
学习 (xuéxí)
D.
工作 (gōngzuò)




20 questions
Allow incorrect answer
Hide answer
public quiz
Từ nào sau đây có nghĩa là 'ở, tại'?
Cách nói 'Làm việc tại Trung Quốc' là gì?
Từ '苹果' (píngguǒ) có nghĩa là gì?
Điền từ vào chỗ trống: 我在苹果____工作。(Wǒ zài Píngguǒ ____ gōngzuò.)