# 2Multiple ChoiceTrong kế toán, '损益表' (sǔnyì biǎo) được dịch sang tiếng Việt là gì?Bảng cân đối kế toánBảng báo cáo lỗ lãiBảng báo cáo tài chínhBảng đối chiếu thu chi
# 3Multiple ChoiceThuật ngữ '原始成本' (yuánshǐ chéngběn) trong kế toán có nghĩa là gì?Giá thành đơn vịGiá thành dự tínhGiá gốc, giá vốnGiá thành tái gia công
# 4Multiple ChoiceTrong kế toán, '加班工资' (Jiābān gōngzī) có nghĩa là gì?Lương căn bảnTạm ứng lươngTiền lương tăng caThưởng chuyên cần